越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mặc cả” (1)
mặc cả

英语
动negotiation (North)
đang mặc cả với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
相关词“mặc cả” (0)
未找到相关词。
短语“mặc cả” (1)
đang mặc cả với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
